Hệ thống máy ghép dọc tốc độ cao – HS 1560X600P
Thông số kỹ thuật hệ thống máy ghép dọc tốc độ cao
Máy đánh mộng finger tự động MXZ3515PA
| Chiều dài gia công nhỏ nhất | : 100 – 150 mm |
| Chiều rộng gia công lớn nhất | : 600 mm |
| Chiều cao gia công lớn nhất | : 150 mm |
| Chiều dài mộng finger | : 12 mm |
| Tốc độ quay trục dao đánh finger | : 6000 vòng/phút |
| Tốc độ quay lưỡi cưa vạch dấu | : 5600 vòng/phút |
| Tốc độ quay lưỡi cưa cắt đầu | : 5000 vòng/phút |
| Đường kính ngoài dao finger | : Ø 160 mm |
| Trục dao đánh finger | : Ø 70 mm |
| Kích thước bàn làm việc | : 660 × 1200 mm |
| Động cơ dao finger | : 11 kW |
| Động cơ cưa | : 5.5 kW |
| Động cơ băng tải | : 0.37 kW |
| Động cơ servo | : 1.3 kW |
| Khí nén | : 0.5 ~ 0.8 MPa |
| Trọng lượng máy | : 2000 kg |
| Kích thước máy | : 2380 × 1700 × 1400 mm |
Máy đánh mộng finger tự động MXZ3515-PB (có lăn keo)
| Chiều dài gia công nhỏ nhất | : 100 – 150 mm |
| Chiều rộng gia công lớn nhất | : 600 mm |
| Chiều cao gia công lớn nhất | : 150 mm |
| Chiều dài mộng finger | : 12 mm |
| Tốc độ quay trục dao đánh finger | : 6000 vòng/phút |
| Tốc độ quay lưỡi cưa vạch dấu | : 5600 vòng/phút |
| Tốc độ quay lưỡi cưa cắt đầu | : 5000 vòng/phút |
| Đường kính ngoài dao finger | : Ø 160 mm |
| Trục dao đánh finger | : Ø 70 mm |
| Kích thước bàn làm việc | : 760 × 1200 mm |
| Động cơ dao finger | : 11 kW |
| Động cơ cưa | : 5.5 kW |
| Động cơ băng tải | : 0.37 kW |
| Động cơ servo | : 1.3 kW |
| Khí nén | : 0.5 ~ 0.8 MPa |
| Trọng lượng máy | : 2200 kg |
| Kích thước máy | : 2580 × 1700 × 1400 mm |
Băng tải dẫn liệu MF756A
| Kích thước bàn làm việc | : 1150 mm x 600mm |
| Công suất motor | : 0.37 kW |
| Kích thước băng tải (DxRxC) | : 1180 × 1330 × 920 mm |
Băng tải chuyển tiếp MF756B
| Kích thước bàn làm việc | : 1150 mm x 600mm |
| Công suất motor | : 0.37 kW |
| Kích thước băng tải (DxRxC) | : 1180 × 725 × 920 mm |
Băng tải ra phôi MF756L
| Kích thước bàn làm việc | : 1150 mm x 610mm |
| Công suất motor | : 0.37 kW |
| Kích thước băng tải | : 1980 × 725 × 920 mm |
Băng tải biến tần MF746 (cấp liệu bên cạnh)
| Chiều rộng gia công | : 30 – 150 mm |
| Độ dày gia công | : 18 – 80 mm |
| Công suất motor | : 0.75 kW × 3 cái |
| Kích thước băng tải (DxRxC) | : 1900 × 1360 × 1300 mm |
Máy lật phôi 90 độ MF756LC
| Chiều rộng gia công | : 30 – 150 mm |
| Độ dày gia công | : 18 – 80 mm |
| Công suất động cơ | : 0.75 kW × 1 cái |
| Kích thước máy | : 1300 × 650 × 1200 mm |
Băng tải xích 3.5 mét MF765 (dành cho thanh ghép nối)
| Kích thước bàn làm việc | : 3500 mm x 650mm |
| Động cơ giảm tốc (Tốc độ: 277 vòng/phút) | : 1.5 kW × 2 cái |
| Chiều rộng phôi tối đa | : 200 mm |
| Kích thước băng tải (DxRxC) | : 3580 × 830 × 920 mm |
Máy ghép dọc tự động MHZ1562A
| Chiều dài làm việc | : 120 – 6200 mm |
| Chiều rộng làm việc | : 30 – 150 mm |
| Độ dày làm việc | : 15 – 80 mm |
| Tốc độ quay lưỡi cưa | : 3700 vòng/phút |
| Đường kính lưỡi cưa | : Ø 355 mm |
| Motor cắt | : 3 kW |
| Motor đưa phôi | : 1.5 kW × 2 cái |
| Motor bơm dầu | : 4 kW |
| Khí nén | : 0.5 ~ 0.8 MPa |
| Lực ép lớn nhất | : 7800 kg |
| Tốc độ ra phôi lớn nhất | : 30 m/phút |
| Kích thước máy | : 7400 × 1600 × 1560 mm |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật, đặc điểm thiết kế, màu sắc máy khoan cnc có thể thay đổi, nhưng vẫn không làm thay đổi chức năng và khả năng vận hành của máy.
Báo giá hệ thống ghép dọc tốc độ cao
Quốc Duy với hơn 23 năm kinh nghiệm trong ngành máy chế biến gỗ với đa dạng các dòng máy khác nhau như máy cnc 5 trục, máy CNC 4 trục 16 dao, máy phay tiện CNC, dây chuyền sơn,các thiết bị phụ trợ.. giải pháp giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và năng suất làm việc.
Mọi thắc mắc quý khách vui lòng liên hệ thông tin sau đây:
- Email : info@quocduy.com.vn
- Hotline : 0903 600 113
Hoặc quý khách có thể đến trực tiếp địa chỉ 401 Tô Ngọc Vân, phường Thới An, TP Hồ Chí Minh để trải nghiệm máy thực tế.

