Đặc điểm máy phay router cnc 1 đầu thay dao đĩa 1 trục bào quay 180 độ
- Với thiết kế 1 trục router và 1 trục bào biên dạng CNC giúp gia công linh hoạt nhiều sản phẩm khác nhau.
- Trục router 9Kw thay dao tự động 12 mẫu xử lý đa dạng linh hoạt trong quá trình gia công thực hiện nhiều chức năng như cắt, phay, khoan,…không mất nhiều thời gian thay dao giúp tăng năng suất làm việc, tiết kiệm chi phí sản xuất.
- Trục bào công suất 9 kW với chiều rộng trục dao bào 305mm thì với khổ ván rộng 1220mm thì chỉ cần 4 lượt dao đã hoàn thành sản phẩm, tốc độ gia công nhanh chóng với khả năng xoay 180 độ giúp gia công nhiều góc độ khác nhau của sản phẩm với nhiều biên dạng khác nhau.
- Khung máy thiết kế chắc chắn giúp máy hoạt động ổn định tránh rung lắc trong quá trình gia công sản phẩm.
- Động cơ servo INOVANCE công suất lớn 1.5Kw tốc độ gia công nhanh với độ chính xác cao.
- Thiết kế bàn làm việc hút chân không với động cơ bơm hút chân không 7.5 Kw giúp cố định phôi chắc chắc khi gia công sản phẩm.
- Bộ bơm dầu tự động tới các cơ cấu truyền động của máy như ray trượt, bánh răng giúp máy chuyển động mượt mà, tăng tuổi thọ cho máy.
- Sử dụng linh kiện chính hãng chất lượng cao như vít me TBI ( Đài Loan ), Schneider, Airtac, biến tần INOVANCE giúp máy hoạt động ổn định với độ chính xác cao.
Thông số kỹ thuật máy phay router cnc 1 đầu thay dao đĩa 1 trục bào quay 180 độ
| Hành trình trục X | : 1300 mm |
| Hành trình trục Y | : 3100 mm |
| Hành trình trục Z | : 150 mm |
| Động cơ trục chính | : 9 Kw |
| Tốc độ trục chính | : 24000 rpm |
| Động cơ trục bào | : 9 kw |
| Tốc độ trục bào | : 18000 rpm |
| Trục bào | : rộng 305mm, góc xoay 180 độ |
| Động cơ servo | : 1.5 Kw |
| Độ dày phôi tối đa của trục bào | : 200 mm |
| Độ chính xác gia công | : ±0,2 mm |
| Tốc độ vận hành không tải trục X | : 50 m/phút |
| Tốc độ vận hành không tải trục Y | : 50 m/phút |
| Tốc độ vận hành không tải trục Z | : 30 m/phút |
| Tốc độ vận hành có tải trục X | : 20 m/phút |
| Tốc độ vận hành có tải trục Y | : 25 m/phút |
| Tốc độ vận hành có tải trục Z | : 10 m/phút |
| Khay thay dao đĩa | : 12 mẫu |
| Bơm hút chân không | : 7.5 Kw, loại nước |
| Lệnh điều khiển chạy máy | : G-CODE |
| Điện áp | : AC 380V/50Hz |
| Áp suất khí nén làm việc | : 0.6 – 0.8 Mpa |
| Trọng lượng máy | : khoảng 5300 kg |
| Kích thước máy | : 5050×3050×2200 mm |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật, đặc điểm thiết kế, màu sắc máy có thể thay đổi mà không cần thông báo trước, nhưng vẫn không làm thay đổi chức năng và khả năng vận hành của máy



